nhong nhong

Học thuật
Thân thiện
nhong nhong

Một chú ngựa gỗ nhong nhong trên sàn nhà.

Định nghĩa
  1. Từ tượng thanh:
    • Tiếng kêu leng keng, lóc cóc của chuông, khánh hoặc tiếng ngựa đeo nhạc: Từ mô phỏng âm thanh vui tai, trong trẻo phát ra từ những vật bằng kim loại va chạm nhẹ, thường gắn liền với hình ảnh ngựa phi hoặc xe ngựa.
dụ sử dụng
  • Từ tượng thanh:
    • Nhong nhong ngựa ông đã về. (Tiếng nhạc ngựa leng keng báo hiệu ông đã cưỡi ngựa về.)
    • Trên đường làng vang lên tiếng nhong nhong của chiếc xe ngựa. (Trên đường làng vang lên tiếng chuông leng keng từ chiếc xe ngựa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Dùng để gợi tả không khí vui tươi, nhộn nhịp: Âm thanh "nhong nhong" thường xuất hiện trong thơ ca, đồng dao để tạo cảm giác rộn ràng, báo hiệu một sự kiện vui.
    • Nhong nhong, nhong nhong, nghe tiếng trống hội làng. (Leng keng, leng keng, nghe tiếng trống hội làng vang lên.)
Biến thể từ gần giống
  • Leng keng (tượng thanh): Từ tượng thanh có nghĩa tương tự, chỉ tiếng kim loại va chạm.
  • Lóc cóc (tượng thanh): Từ mô phỏng tiếng động đều đều, có thể tiếng ngựa nhưng không nhất thiết tiếng chuông.
Từ đồng nghĩa
  • Kêu leng keng: Phát ra âm thanh trong trẻo, vang nhẹ.
  • Vang tiếng nhạc: Phát ra âm thanh như tiếng nhạc.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ cố định nào sử dụng từ "nhong nhong" một cách độc lập. Từ này chủ yếu được dùng như một từ tượng thanh thuần túy trong câu văn, câu thơ hoặc đồng dao để tả âm thanh.
nhong nhong

Một chú ngựa gỗ nhong nhong trên sàn nhà.

  1. Tiếng nhạc ngựa: Nhong nhong ngựa ông đã về (cd).

Từ gần giống

Từ chứa "nhong nhong"